camp chair
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế cắm trại: "camp chair" là một loại ghế nhẹ, có thể gấp lại được, thường được sử dụng khi đi cắm trại, dã ngoại, hoặc trong các hoạt động ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I brought my camp chair to the beach for a comfortable seat. (Tôi mang ghế cắm trại của mình ra bãi biển để có một chỗ ngồi thoải mái.)
- The camp chair is easy to fold and store in the car. (Ghế cắm trại này dễ gấp lại và cất vào xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sitting in a camp chair": ngồi trên ghế cắm trại.
- He was sitting in a camp chair by the campfire, reading a book. (Anh ấy đang ngồi trên ghế cắm trại bên cạnh lửa trại, đọc sách.)
"a portable camp chair": ghế cắm trại di động.
- This portable camp chair is perfect for hiking trips. (Chiếc ghế cắm trại di động này rất phù hợp cho các chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Camping chair (n): ghế cắm trại (từ đồng nghĩa phổ biến).
- We bought new camping chairs for the family picnic. (Chúng tôi đã mua ghế cắm trại mới cho buổi dã ngoại gia đình.)
- Folding chair (n): ghế gấp (loại ghế có thể gấp lại, không nhất thiết dùng cho cắm trại).
- The folding chair is used for extra seating at parties. (Ghế gấp được dùng để có thêm chỗ ngồi trong các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Portable chair: ghế di động.
- Outdoor chair: ghế ngoài trời.
- Collapsible chair: ghế có thể thu gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a camp chair: dựng ghế cắm trại.
- We set up our camp chairs near the lake. (Chúng tôi dựng ghế cắm trại gần hồ.)
- Fold up a camp chair: gấp ghế cắm trại lại.
- Please fold up the camp chair before putting it away. (Hãy gấp ghế cắm trại lại trước khi cất nó đi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt liên quan đến "camp chair", nhưng trong ngữ cảnh cắm trại, bạn có thể gặp:
- "Roughing it": sống thiếu tiện nghi (khi không dùng ghế cắm trại mà ngồi trên mặt đất).
- Without a camp chair, we were really roughing it. (Không có ghế cắm trại, chúng tôi thực sự phải chịu cảnh thiếu thốn.)